garrison cap

garrison cap

A soldier adjusts his garrison cap in front of the barracks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đồng phục hình nêm: "garrison cap" một loại hình dạng giống như một cái nêm (hình tam giác thuôn dài), thường được làm từ len hoặc bông, được mặc như một phần của đồng phục, đặc biệt trong quân đội hoặc các tổ chức.
dụ sử dụng
  • (Người lính đội một chiếc đồng phục hình nêm như một phần của đồng phục trong buổi diễu hành.)
  • ( đồng phục hình nêm thường thấy trong các buổi lễ quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a garrison cap": đội đồng phục hình nêm.

    • The officers were required to wear a garrison cap at all formal events. (Các sĩ quan được yêu cầu đội đồng phục hình nêm tại tất cả các sự kiện trang trọng.)
  • "garrison cap as a symbol": đồng phục hình nêm như một biểu tượng.

    • The garrison cap symbolizes discipline and unity in the military. ( đồng phục hình nêm tượng trưng cho kỷ luật sự đoàn kết trong quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Garrison (danh từ): đồn trú, đơn vị quân đội đóng quân.

    • The garrison was stationed at the border. (Đồn trú được đóng tại biên giới.)
  • Cap (danh từ): , nắp.

    • He put on his cap before going outside. (Anh ấy đội trước khi ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Military cap: quân đội.
  • Side cap: bên hông (một tên gọi khác của garrison cap, đặc biệt trong các lực lượng trang).
  • Pilot cap: phi công (một biến thể của garrison cap trong không quân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan